Bỏ qua để đến nội dung

Thiết lập AI cho cá nhân

Level: L3 — AI Workspace (Bài 8/10)

Sau bài này, bạn có thể:

  • Thiết lập cấu trúc folder cá nhân cho Cowork theo mô hình 3 phần (ABOUT ME/OUTPUTS/TEMPLATES).
  • Tạo 3 file cốt lõi: about-me.md, anti-ai-writing-style.md, my-company.md.
  • Cấu hình Global Instructions để Cowork tự động đọc đúng file cần thiết.
  • Biết cách dùng Obsidian (hoặc công cụ tương đương) để quản lý các file này.
  • Phân biệt rõ hệ thống tự xây này với tính năng Memory built-in (bài 23).

Ở bài 23, Memory là tính năng có sẵn, tự động. Bài này dạy hệ thống context cá nhân tự xây dựng thủ công, với 2 đặc điểm Memory không có:

  1. Kiểm soát chi tiết hoàn toàn — bạn quyết định chính xác điều gì được lưu, viết bằng ngôn ngữ của chính bạn.
  2. Di động qua nhiều AI khác nhau — 1 file text hoạt động trên Claude, ChatGPT, Gemini, Grok, hay AI ra mắt tiếp theo.

3 file cốt lõi trong folder ABOUT ME [S04]: about-me.md [S04, S10] — bạn là ai, làm việc thế nào, muốn AI viết phong cách nào. anti-ai-writing-style.md [S14] — quy tắc chống văn phong máy móc (phủ định song song, L2 bài 18 — ở đây là cơ chế lưu trữ, không dạy lại khái niệm). my-company.md [S04] — mục tiêu, chiến lược, đang tập trung/từ chối gì.

  • Nối tiếp bài 25: hiểu Cowork là chế độ thực thi mạnh, giờ cần “dạy” nó về bản thân bạn.
  • Khác Memory (tự động nhưng không kiểm soát chi tiết), hệ thống này cho toàn quyền quyết định nội dung.
  • Bước hoàn thiện cuối trước bài 28 (Quản trị Context & Knowledge Base) — quản trị tốt ở quy mô lớn bắt đầu từ kỷ luật cá nhân tốt.

Cấu trúc folder [S04]: 1 folder Cowork, 3 phần — ABOUT ME (3 file cốt lõi), OUTPUTS (nơi lưu kết quả), TEMPLATES (mẫu tái sử dụng).

Cách tạo about-me.md [S04, S10]: yêu cầu Claude phỏng vấn qua 15-20 câu hỏi (vai trò, cách làm việc, tiêu chuẩn “tốt”, điều ghét, nguyên tắc). Mục tiêu: giữ file dưới khoảng 2.000 token — chỉ khuôn mẫu quan trọng.

Cách tạo anti-ai-writing-style.md [S14]: liệt kê quy tắc cụ thể — từ ngữ cấm, cấu trúc câu cần tránh (phủ định song song), quy tắc nhịp điệu.

Cách tạo my-company.md [S04]: mục tiêu, đang tập trung gì, đang từ chối gì — chỉ cập nhật khi có thay đổi thực sự.

Global Instructions [S04, S14]: đoạn hướng dẫn cố định Cowork luôn đọc trước mọi tác vụ: (1) trỏ đúng folder Cowork, (2) đọc hết ABOUT ME trước mọi tác vụ, (3) không tự ý đọc OUTPUTS/TEMPLATES trừ khi chỉ định, (4) lưu sản phẩm vào OUTPUTS theo tên dự án, (5) hỏi lại nếu yêu cầu chưa rõ.

Quản lý bằng Obsidian [S12]: mở trực tiếp folder Cowork, hiển thị file định dạng rõ, tìm kiếm xuyên suốt, đồng bộ 2 chiều — kiểm tra lại tình trạng miễn phí/công cụ thay thế tại thời điểm đọc.

Nối tiếp chuỗi mental model Level 3: bài 19 dạy “phòng làm việc có tủ hồ sơ”, bài 21 dạy “tủ hồ sơ đó”, bài 23 dạy “cuốn sổ tay tự động”. Bài này dạy cách viết hồ sơ cá nhân riêng của chính bạn — không phải hồ sơ công việc (Knowledge, bài 21), không phải cuốn sổ tự động (Memory, bài 23), mà 1 bản mô tả về chính bạn có thể mang theo sang bất kỳ “phòng làm việc” nào (kể cả AI khác).

  1. Tạo folder Cowork với 3 folder con: ABOUT ME, OUTPUTS, TEMPLATES.
  2. Mở phiên Cowork, yêu cầu phỏng vấn tạo about-me.md (15-20 câu hỏi, dưới 2.000 token).
  3. Viết anti-ai-writing-style.md — quy tắc viết cụ thể, phủ định song song.
  4. Viết my-company.md — mục tiêu, đang tập trung/từ chối gì.
  5. Cấu hình Global Instructions theo 5 nguyên tắc ở mục 4.
  6. (Tuỳ chọn) Cài Obsidian, mở folder Cowork làm vault.
  7. Kiểm tra: giao 1 tác vụ đơn giản, quan sát Cowork có tự đọc và áp dụng đúng không.
  8. Định kỳ (~1 quý/lần) cập nhật 3 file khi có thay đổi thực sự.

Người đã thiết lập đầy đủ folder giao Cowork: “Viết bài đăng LinkedIn về buổi hội thảo tôi vừa tham dự.” Không cần nói thêm về giọng văn, Cowork tự đọc about-me.md (biết phong cách), chạy qua anti-ai-writing-style.md (loại bỏ văn phong máy móc), tham chiếu my-company.md (đúng định hướng công ty) — kết quả đúng giọng văn cá nhân ngay từ bản đầu tiên.

Khi bắt đầu bất kỳ tác vụ nào trong folder này:
1. Đọc hết file trong ABOUT ME/ (about-me.md, anti-ai-writing-style.md,
my-company.md) trước khi trả lời.
2. Không tự ý đọc OUTPUTS/ hay TEMPLATES/ trừ khi được yêu cầu cụ thể.
3. Lưu sản phẩm hoàn thiện vào OUTPUTS/ theo tên dự án.
4. Nếu yêu cầu chưa rõ, hỏi lại thay vì tự đoán hoặc giải thích dài dòng.

Prompt khởi động phỏng vấn about-me.md:

Hãy phỏng vấn tôi qua 15-20 câu hỏi để xây dựng file about-me.md, hỏi từng
câu một: tôi là ai (vai trò, ngành), tôi làm việc thế nào (quy trình, công
cụ), thế nào là "tốt" với tôi, điều tôi ghét, nguyên tắc của tôi. Sau đó
tổng hợp thành 1 file dưới 2.000 token, chỉ giữ thông tin thực sự ảnh hưởng
tới cách bạn viết/quyết định.
ABOUT MEabout-me.mdanti-ai-writing-style.mdmy-company.md→ luôn đọc trướcOUTPUTSKết quả hoàn thiệnChỉ đọc khi chỉ địnhTEMPLATESMẫu tái sử dụngChỉ đọc khi chỉ định
Hình 3.8 — Folder cá nhân 3 phần: ABOUT ME luôn đọc trước, OUTPUTS/TEMPLATES chỉ khi cần.
  1. Tạo cấu trúc folder Cowork với 3 phần theo mục 6.
  2. Tạo file about-me.md qua phỏng vấn với Cowork.
  3. Giao 1 tác vụ đơn giản cho Cowork đã trỏ vào folder này, so sánh với 1 phiên không có folder nào.

(Suy luận từ nguyên tắc thực hành trong các nguồn Tier 3 tham khảo, không phải khảo sát lỗi người dùng đã ghi nhận chính thức.)

  • Viết about-me.md quá dài — khiến Cowork đọc quá nhiều trước khi bắt đầu, chậm và tốn hạn mức.
  • Quên cấu hình Global Instructions — có đủ 3 file mà không hướng dẫn đọc thì vô nghĩa.
  • Nhầm hệ thống tự xây này với Memory (bài 23) — 2 hệ thống phục vụ mục đích khác nhau.

13. Giới hạn & khi nào KHÔNG nên áp dụng

Phần tiêu đề “13. Giới hạn & khi nào KHÔNG nên áp dụng”
  • Nếu chỉ dùng AI thỉnh thoảng, không cần nhất quán giọng văn lâu dài — Memory built-in đã đủ.
  • Bài này không dạy lại phủ định song song — chỉ dạy cách lưu trữ thành file — L2 bài 18.
  • Dùng Obsidian là tuỳ chọn, không bắt buộc.
  • Hệ thống này thiết lập cho 1 cá nhân — mở rộng cho cả team là bài 27 (Level 9).

Vì about-me.md, my-company.md được đọc lại ở mọi tác vụ Cowork, cần đặc biệt cẩn trọng không đưa thông tin nhạy cảm không cần thiết — nguyên tắc bài 2 (L1) áp dụng đầy đủ, mức độ quan trọng còn cao hơn Knowledge base (bài 21) vì các file này đọc thường xuyên hơn, tự động hơn.

  1. Giữ about-me.md dưới ~2.000 token.
  2. Luôn cấu hình Global Instructions.
  3. Cập nhật định kỳ (~1 quý/lần).
  4. Không đưa thông tin nhạy cảm vào các file được đọc tự động, thường xuyên này.
16. Nội dung nâng cao (không bắt buộc)
  • “Voice Compiler” [S10] — phỏng vấn sâu hơn (tới 100 câu hỏi) rồi nén thành file 2.000-4.000 token.
  • Mở rộng hệ thống cá nhân này cho cả team — bài 27 (Level 9), lộ trình 5-7 ngày.

[S04] Thiết Lập Claude Cowork Đúng Cách, phandonggiang.com (Tier 3) · [S10] Huấn Luyện Claude Nói Giọng Của Bạn, phandonggiang.com (Tier 3) · [S12] Ngừng Prompt Theo Kiểu Cũ, phandonggiang.com (Tier 3) · [S14] Ngừng Nói Chuyện Như AI, phandonggiang.com (Tier 3).

2026-07-12. Phương pháp luận (cấu trúc folder, 5 nguyên tắc Global Instructions) tương đối bền vững. Tuy nhiên: (1) tình trạng Obsidian miễn phí cần tự kiểm tra lại; (2) vì kiến trúc Cowork hiện tại đã khác đáng kể (bài 25: folder cục bộ → remote đa nền tảng), cách “trỏ Cowork vào 1 folder cụ thể” cần xác nhận lại còn đúng với giao diện hiện tại hay không.